Chuyển đến nội dung
SMS Activates

Số ảo JD.com

Nhận mã xác minh JD.com trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Vương quốc Anh +44 $0.046 – $0.208 688,630 61.9%
Ba Lan +48 $0.046 – $0.366 45,662 81.8%
Latvia +371 $0.051 – $0.366 25,001 0%
Hà Lan +31 $0.059 – $0.334 72,639 0%
Argentina +54 $0.081 – $0.366 25,769 0%
Hoa Kỳ +1 $0.087 – $0.27 75,398 100%
Việt Nam +84 $0.095 – $0.366 26,354 14.3%
Philippines +63 $0.121 – $0.174 26,214 0%
Canada +1 $0.122 – $0.174 140,083 22.2%
Estonia +372 $0.135 – $0.366 25,030 38.5%
Brazil +55 $0.139 – $0.366 1,571,647 3.9%
Ai Cập +20 $0.139 – $0.366 35,000 0%
Tây Ban Nha +34 $0.141 – $0.366 26,203 0%
Indonesia +62 $0.151 – $0.366 35,626 0%
Campuchia +855 $0.156 – $0.366 4,647 0%
Ấn Độ +91 $0.174 25,000 0%
Pháp +594 $0.176 – $0.428 27,877 4.8%
Đức +49 $0.177 – $0.189 354 71.4%
Georgia +995 $0.182 – $0.366 13,932 0%
Congo - Brazzaville +243 $0.208 1,428 0%
Italy +39 $0.208 – $0.366 318,427 1.1%
Kenya +254 $0.208 – $0.366 30,000 0%
Lào +856 $0.208 1,351 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.208 – $0.366 25,220 76.2%
Litva +370 $0.215 – $0.366 25,001
Benin +229 $0.248 – $0.366 915
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.27 – $0.446 99,898 0%
Uganda +256 $0.319 – $0.444 972 0%
Slovenia +386 $0.351 – $0.373 40,493 0%
Áo +43 $0.36 – $0.366 77,248 0%
Afghanistan +93 $0.366 366 0%
Albania +355 $0.366 723
Algeria +213 $0.366 774 0%
Angola +244 $0.366 19,649 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.366 123
Armenia +374 $0.366 2,626 0%
Azerbaijan +994 $0.366 827
Bahrain +973 $0.366 737 0%
Bangladesh +880 $0.366 25,000 0%
Barbados +1246 $0.366 543
Bhutan +975 $0.366 611
Bosnia và Herzegovina +387 $0.366 1,475
Bolivia +591 $0.366 25,000
Botswana +267 $0.366 856
Bulgaria +359 $0.366 17,553
Burkina Faso +226 $0.366 – $0.563 1,707 0%
Burundi +257 $0.366 815
Cameroon +237 $0.366 13,655 0%
Cape Verde +238 $0.366 849
Chad +235 $0.366 772
Colombia +57 $0.366 25,000 0%
Costa Rica +506 $0.366 1,078
Croatia +385 $0.366 – $0.563 25,015 0%
Síp +357 $0.366 25,000
Séc +420 $0.366 – $0.398 25,081 0%
Cộng hòa Dominica +1 $0.366 2,151 0%
Timor-Leste +670 $0.366 262
Ecuador +593 $0.366 2,265
Guinea Xích Đạo +240 $0.366 800
Ethiopia +251 $0.366 25,000 0%
Phần Lan +358 $0.366 25,000
Gabon +241 $0.366 593
Gambia +220 $0.366 733 0%
Ghana +233 $0.366 – $0.563 6,891 0%
Hy Lạp +30 $0.366 25,000
Guatemala +502 $0.366 2,485 0%
Guinea +224 $0.366 1,776
Guinea-Bissau +245 $0.366 241
Guyana +592 $0.366 771 0%
Honduras +504 $0.366 951 0%
Hungary +36 $0.366 25,000 0%
Ireland +353 $0.366 25,000 0%
Israel +972 $0.366 – $0.563 25,022 0%
Côte d’Ivoire +225 $0.366 – $0.563 407 0%
Jamaica +1 $0.366 911 0%
Jordan +962 $0.366 725 0%
Kuwait +965 $0.366 2,198 0%
Kyrgyzstan +996 $0.366 25,000
Lesotho +266 $0.366 726
Liberia +231 $0.366 1,056
Luxembourg +352 $0.366 1,162
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.366 776
Madagascar +261 $0.366 25,000
Malawi +265 $0.366 1,491 0%
Malaysia +60 $0.366 25,000 0%
Maldives +960 $0.366 752
Mauritania +222 $0.366 893 0%
Mauritius +230 $0.366 584
Mexico +52 $0.366 25,000 0%
Moldova +373 $0.366 25,000
Mông Cổ +976 $0.366 887
Ma-rốc +212 $0.366 25,000 0%
Mozambique +258 $0.366 3,584 0%
Namibia +264 $0.366 725 0%
Nepal +977 $0.366 5,906 0%
New Caledonia +687 $0.366 931
Nicaragua +505 $0.366 873 0%
Nigeria +234 $0.366 – $0.563 25,014 0%
Bắc Macedonia +389 $0.366 856
Oman +968 $0.366 838
Pakistan +92 $0.366 25,000 0%
Panama +507 $0.366 713
Papua New Guinea +675 $0.366 704
Paraguay +595 $0.366 4,979
Peru +51 $0.366 25,000
Puerto Rico +1 $0.366 736 0%
Réunion +262 $0.366 747
Romania +40 $0.366 25,000 0%
Rwanda +250 $0.366 723
St. Kitts và Nevis +1869 $0.366 244
St. Lucia +1758 $0.366 629
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.366 142
El Salvador +503 $0.366 – $0.563 1,480 0%
Ả Rập Xê-út +966 $0.366 6,615 0%
Serbia +381 $0.366 25,000
Sierra Leone +232 $0.366 705 0%
Slovakia +421 $0.366 25,000
Nam Phi +27 $0.366 25,000 0%
Sri Lanka +94 $0.366 25,000 0%
Suriname +597 $0.366 663
Eswatini +268 $0.366 851 0%
Đài Loan +886 $0.366 25,000 0%
Tajikistan +992 $0.366 25,000
Tanzania +255 $0.366 1,021 0%
Trinidad và Tobago +1 $0.366 306 0%
Togo +228 $0.366 – $0.563 807 0%
Tunisia +216 $0.366 750 0%
Turkmenistan +993 $0.366 593
Uruguay +598 $0.366 589 0%
Uzbekistan +998 $0.366 25,000 0%
Venezuela +58 $0.366 10,020 0%
Zambia +260 $0.563 11

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Mua sắm & sàn thương mại →

Câu hỏi về số JD.com

Một số JD.com tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.046 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã JD.com đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã JD.com không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.