Chuyển đến nội dung
SMS Activates

Số ảo AliExpress

Nhận mã xác minh AliExpress trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Argentina +54 $0.045 – $0.319 314,905 28.6%
Brazil +55 $0.045 – $0.328 3,948,856 29.2%
Colombia +57 $0.045 1,003
Ai Cập +20 $0.045 – $0.277 22,484 0%
Israel +972 $0.045 – $0.802 1,653 0%
Italy +39 $0.045 495,957 9.5%
Pakistan +92 $0.045 450
Ba Lan +48 $0.045 – $0.445 751,680 47.6%
Bồ Đào Nha +351 $0.045 – $0.277 5,870 57.8%
Vương quốc Anh +44 $0.046 – $0.979 912,350 61.9%
Áo +43 $0.058 – $0.384 161,809 18.2%
Kenya +254 $0.058 – $0.277 17,544 32%
Hoa Kỳ +1 $0.065 – $0.072 58,421 26.9%
Benin +229 $0.076 – $0.277 3,209
Hà Lan +31 $0.081 – $0.108 960,896 60.7%
Indonesia +62 $0.084 – $0.213 314,619 0%
Ma-rốc +212 $0.094 – $0.277 2,251 0%
Peru +51 $0.094 – $0.277 8,804 0%
Pháp +594 $0.101 – $0.591 6,847 38.1%
Azerbaijan +994 $0.115 – $0.277 2,321 0%
Guatemala +502 $0.115 – $0.277 4,266 0%
Malaysia +60 $0.115 – $0.277 1,449,906 0%
Mexico +52 $0.115 – $0.277 8,424 12.5%
Mozambique +258 $0.115 – $0.277 10,712 0%
Tanzania +255 $0.115 – $0.277 1,660 0%
Thái Lan +66 $0.115 – $0.277 2,650 0%
Ethiopia +251 $0.121 – $0.277 5,699 0%
Gabon +241 $0.121 – $0.277 8,847
Philippines +63 $0.124 – $0.277 3,289 0%
Honduras +504 $0.129 – $0.277 5,126 0%
Canada +1 $0.146 – $0.191 1,908,480 64.3%
Đức +49 $0.148 – $0.257 63,784 27.3%
Thụy Điển +46 $0.149 – $0.179 1,570 0%
Georgia +995 $0.153 – $0.277 491 0%
Albania +355 $0.155 – $0.277 9,015 0%
Algeria +213 $0.155 – $0.277 759 0%
Bahrain +973 $0.155 – $0.277 1,821 0%
Bangladesh +880 $0.155 – $0.277 2,302 0%
Bolivia +591 $0.155 – $0.277 7,712 0%
Campuchia +855 $0.155 – $0.277 1,758 0%
Cameroon +237 $0.155 – $0.277 2,245 0%
Cape Verde +238 $0.155 – $0.277 916
Congo - Brazzaville +243 $0.155 – $0.277 965 0%
Costa Rica +506 $0.155 – $0.277 1,437 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.155 – $0.277 1,340 0%
Gambia +220 $0.155 – $0.277 2,012 0%
Guinea +224 $0.155 – $0.277 1,066 0%
Guyana +592 $0.155 – $0.277 4,512 0%
Ấn Độ +91 $0.155 – $0.277 5,615 0%
Jamaica +1 $0.155 – $0.277 2,401 0%
Jordan +962 $0.155 – $0.277 1,635 0%
Kuwait +965 $0.155 – $0.277 7,502 0%
Liberia +231 $0.155 – $0.277 2,711 0%
Luxembourg +352 $0.155 – $0.277 532
Maldives +960 $0.155 – $0.277 1,853 0%
Mauritania +222 $0.155 – $0.277 2,197 0%
Mauritius +230 $0.155 – $0.277 1,821 0%
Montenegro +382 $0.155 360
Namibia +264 $0.155 – $0.277 858 0%
Nepal +977 $0.155 – $0.277 1,826 0%
Nicaragua +505 $0.155 – $0.277 2,121 0%
Panama +507 $0.155 – $0.277 2,095 0%
Paraguay +595 $0.155 – $0.277 1,597 0%
St. Lucia +1758 $0.155 – $0.277 1,337 0%
Sierra Leone +232 $0.155 – $0.277 1,568 0%
Nam Phi +27 $0.155 – $0.277 5,443 0%
Suriname +597 $0.155 – $0.277 1,342 0%
Eswatini +268 $0.155 – $0.277 980 0%
Đài Loan +886 $0.155 – $0.277 2,229 0%
Tunisia +216 $0.155 – $0.277 2,146 0%
Venezuela +58 $0.155 – $0.277 11,715 0%
Việt Nam +84 $0.155 – $0.277 2,143 0%
Timor-Leste +670 $0.156 – $0.277 1,462 0%
Hy Lạp +30 $0.161 – $0.277 15,427 0%
Haiti +509 $0.175 – $0.277 1,570 0%
Tây Ban Nha +34 $0.182 – $0.286 3,522 9.9%
Sri Lanka +94 $0.187 – $0.277 1,798 0%
Bulgaria +359 $0.188 – $0.277 2,595 0%
Madagascar +261 $0.191 – $0.277 6,306 0%
Moldova +373 $0.193 – $0.277 1,607 0%
Barbados +1246 $0.199 – $0.277 5,734 0%
Burundi +257 $0.203 – $0.277 4,092 0%
Armenia +374 $0.208 – $0.277 1,788 0%
Latvia +371 $0.208 – $0.277 4,120 0%
Senegal +221 $0.209 – $0.277 2,135 0%
Phần Lan +358 $0.234 – $0.277 1,742
Botswana +267 $0.238 – $0.277 644 0%
Ecuador +593 $0.238 – $0.277 7,681 0%
Nigeria +234 $0.238 – $0.402 1,070 0%
Malawi +265 $0.243 – $0.277 1,764 0%
El Salvador +503 $0.246 – $0.428 807 0%
Lào +856 $0.251 – $0.277 1,536 0%
Lesotho +266 $0.251 – $0.277 623 0%
Estonia +372 $0.26 – $0.277 4,691 0%
Slovenia +386 $0.26 – $0.298 33,002 0%
Hungary +36 $0.273 – $0.277 4,463 0%
Afghanistan +93 $0.277 – $0.744 3,842 0%
Angola +244 $0.277 4,633 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.277 682
Aruba +297 $0.277 414
Bhutan +975 $0.277 10,505
Bosnia và Herzegovina +387 $0.277 6,650 0%
Burkina Faso +226 $0.277 – $0.748 11,452 0%
Chad +235 $0.277 3,308 0%
Croatia +385 $0.277 – $0.748 1,085 0%
Síp +357 $0.277 – $0.352 5,966
Séc +420 $0.277 – $0.643 25,127 0%
Cộng hòa Dominica +1 $0.277 2,848 0%
Ghana +233 $0.277 – $0.748 3,737 0%
Guinea-Bissau +245 $0.277 1,436
Ireland +353 $0.277 21,680
Côte d’Ivoire +225 $0.277 – $0.748 1,666 0%
Kyrgyzstan +996 $0.277 4,677 0%
Litva +370 $0.277 17,457
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.277 16,840 0%
New Caledonia +687 $0.277 1,336
Bắc Macedonia +389 $0.277 – $0.353 1,700 0%
Oman +968 $0.277 3,568 0%
Papua New Guinea +675 $0.277 2,094 0%
Puerto Rico +1 $0.277 1,458 0%
Réunion +262 $0.277 1,454 0%
Romania +40 $0.277 – $0.395 9,304 0%
Rwanda +250 $0.277 1,896 0%
St. Kitts và Nevis +1869 $0.277 2,116 0%
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.277 9,062 0%
Ả Rập Xê-út +966 $0.277 2,708 0%
Serbia +381 $0.277 – $0.292 2,867 0%
Slovakia +421 $0.277 8,378 0%
Tajikistan +992 $0.277 2,830 0%
Trinidad và Tobago +1 $0.277 1,515 0%
Togo +228 $0.277 – $0.639 2,212 0%
Turkmenistan +993 $0.277 101
Uganda +256 $0.277 – $0.589 3,502 0%
Uruguay +598 $0.277 12,142 0%
Uzbekistan +998 $0.277 1,870 0%
Na Uy +47 $0.288 432
Zambia +260 $0.314 – $0.402 416 0%
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.34 16,438
Australia +61 $0.347 – $0.405 31,488 56.5%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Mua sắm & sàn thương mại →

Câu hỏi về số AliExpress

Một số AliExpress tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.045 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã AliExpress đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã AliExpress không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.