Chuyển đến nội dung
SMS Activates

Số ảo MiChat

Nhận mã xác minh MiChat trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Hoa Kỳ +1 $0.041 – $0.058 79,347 0%
Canada +1 $0.044 – $0.046 5,014,059 0%
Vương quốc Anh +44 $0.046 – $0.329 2,480,775 0%
Indonesia +62 $0.051 – $0.186 848,317 0%
Argentina +54 $0.081 – $0.34 214,802 0%
Armenia +374 $0.087 – $0.34 205,113
Botswana +267 $0.087 – $0.34 1,919
Bulgaria +359 $0.087 – $0.34 203,812
Costa Rica +506 $0.087 – $0.34 1,986
Guyana +592 $0.087 – $0.34 1,170
Israel +972 $0.087 – $0.34 204,909 0%
Italy +39 $0.087 – $0.34 1,233,248 0%
Kuwait +965 $0.087 – $0.34 3,127
Madagascar +261 $0.087 – $0.34 1,333
Nigeria +234 $0.087 – $0.34 287,738
Panama +507 $0.087 – $0.34 25,217
Ba Lan +48 $0.087 – $0.496 528,891 0%
St. Lucia +1758 $0.087 – $0.34 1,831
Thụy Điển +46 $0.087 – $0.208 863,080 0%
Tunisia +216 $0.087 – $0.34 2,088 0%
Hà Lan +31 $0.102 – $0.147 582,784 0%
Afghanistan +93 $0.104 – $0.34 43,052
Albania +355 $0.104 – $0.34 2,205
Barbados +1246 $0.104 – $0.34 2,131
Hy Lạp +30 $0.104 – $0.34 592,900
Guinea +224 $0.104 – $0.366 3,761
Lào +856 $0.104 – $0.34 54,997 0%
Luxembourg +352 $0.104 – $0.34 42,523
Mauritania +222 $0.104 – $0.34 25,087
Mauritius +230 $0.104 – $0.34 2,023
Montenegro +382 $0.104 – $0.231 867
Paraguay +595 $0.104 – $0.34 79,365
El Salvador +503 $0.104 – $0.34 18,001
Tanzania +255 $0.104 – $0.34 123,226
Togo +228 $0.104 – $0.366 35,247 0%
Colombia +57 $0.111 – $0.34 576,043 0%
Pakistan +92 $0.112 – $0.34 197,011 0%
Philippines +63 $0.118 – $0.243 131,749 0%
Azerbaijan +994 $0.12 – $0.34 23,761
Honduras +504 $0.12 – $0.34 42,742
Peru +51 $0.12 – $0.34 194,050 0%
Benin +229 $0.122 – $0.34 30,149
Burkina Faso +226 $0.122 – $0.34 22,923
Burundi +257 $0.122 – $0.34 17,080
Cameroon +237 $0.122 – $0.34 199,441
Ecuador +593 $0.122 – $0.34 45,459
Ai Cập +20 $0.122 – $0.34 154,157 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.122 – $0.34 1,900
Pháp +594 $0.122 – $0.347 312,152 0%
Gambia +220 $0.122 – $0.34 25,743 0%
Ghana +233 $0.122 – $0.34 192,316
Haiti +509 $0.122 – $0.34 25,221
Ấn Độ +91 $0.122 – $0.243 256,387
Liberia +231 $0.122 – $0.34 49,168
Mozambique +258 $0.122 – $0.388 3,165 0%
Namibia +264 $0.122 – $0.34 1,626
Bồ Đào Nha +351 $0.122 – $0.34 408,186 0%
Senegal +221 $0.122 – $0.34 29,707
Suriname +597 $0.122 – $0.34 1,173
Đài Loan +886 $0.122 – $0.34 196,468 0%
Tây Ban Nha +34 $0.129 – $0.416 257,029 0%
Bangladesh +880 $0.131 – $0.34 7,243 0%
Mông Cổ +976 $0.136 – $0.34 17,486
Venezuela +58 $0.136 – $0.34 84,678
Ma-rốc +212 $0.138 – $0.34 576,464
Bahrain +973 $0.139 – $0.34 1,889
Brazil +55 $0.139 – $0.34 3,337,537 0%
Cape Verde +238 $0.139 – $0.34 1,786
Congo - Brazzaville +243 $0.139 – $0.34 4,855
Ethiopia +251 $0.139 – $0.34 68,977
Kenya +254 $0.139 – $0.34 47,798 0%
Maldives +960 $0.139 – $0.34 1,969
Bắc Macedonia +389 $0.139 – $0.34 39,928
Sierra Leone +232 $0.139 – $0.34 32,263
Zambia +260 $0.139 – $0.295 23,877
Guatemala +502 $0.143 – $0.34 4,827
Sri Lanka +94 $0.143 – $0.34 196,647
Bolivia +591 $0.145 – $0.34 46,036
Campuchia +855 $0.145 – $0.34 192,231 0%
Jordan +962 $0.145 – $0.34 24,532
Eswatini +268 $0.145 – $0.34 2,072
Mexico +52 $0.146 – $0.34 387,218 0%
Malaysia +60 $0.15 – $0.243 575,563 0%
Algeria +213 $0.154 – $0.34 39,769 0%
Jamaica +1 $0.154 – $0.34 2,054
Nepal +977 $0.154 – $0.34 37,624 0%
Nicaragua +505 $0.154 – $0.366 27,029 0%
Việt Nam +84 $0.154 – $0.34 285,886 0%
Slovenia +386 $0.156 – $0.34 240,220
Thái Lan +66 $0.156 – $0.34 207,349 0%
Gabon +241 $0.162 – $0.34 42,584
Slovakia +421 $0.169 – $0.34 200,425
Malawi +265 $0.173 – $0.34 195,576
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.174 – $0.277 474,226 0.3%
Phần Lan +358 $0.182 – $0.34 286,048
Serbia +381 $0.182 – $0.34 200,493
Cộng hòa Dominica +1 $0.186 – $0.34 3,379
Papua New Guinea +675 $0.186 – $0.317 1,831
Australia +61 $0.191 – $1.385 193,734 0%
Latvia +371 $0.191 – $0.34 572,709
Đức +49 $0.193 – $0.296 310,071 0%
Moldova +373 $0.199 – $0.34 111,618
Nam Phi +27 $0.208 – $0.34 215,545 0%
Georgia +995 $0.21 – $0.34 10,188
Lesotho +266 $0.239 – $0.34 1,826
Uganda +256 $0.239 – $0.34 25,279
Na Uy +47 $0.248 258,136
Séc +420 $0.265 – $0.433 125,530 0%
Litva +370 $0.277 – $0.34 288,310
Puerto Rico +1 $0.291 1,727
Síp +357 $0.31 – $0.34 201,439
Áo +43 $0.329 – $0.39 672,441 0%
Hungary +36 $0.339 – $0.34 280,637 0%
Angola +244 $0.34 41,063
Antigua và Barbuda +1268 $0.34 420
Aruba +297 $0.34 665
Bhutan +975 $0.34 3,860
Bosnia và Herzegovina +387 $0.34 39,394
Chad +235 $0.34 37,282
Croatia +385 $0.34 25,000
Timor-Leste +670 $0.34 5,490
Estonia +372 $0.34 – $0.433 261,233
Guinea-Bissau +245 $0.34 1,746
Ireland +353 $0.34 – $0.347 923,392
Côte d’Ivoire +225 $0.34 191,466
Kyrgyzstan +996 $0.34 25,000
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.34 1,199
New Caledonia +687 $0.34 1,538
Oman +968 $0.34 2,809
Réunion +262 $0.34 1,907
Romania +40 $0.34 25,000 0%
Rwanda +250 $0.34 1,449
St. Kitts và Nevis +1869 $0.34 1,675
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.34 1,386
Ả Rập Xê-út +966 $0.34 25,000 0%
Tajikistan +992 $0.34 25,000
Trinidad và Tobago +1 $0.34 1,776 0%
Turkmenistan +993 $0.34 203
Uruguay +598 $0.34 5,432 0%
Uzbekistan +998 $0.34 25,000

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Nhắn tin →

Câu hỏi về số MiChat

Một số MiChat tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.041 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã MiChat đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã MiChat không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.