Chuyển đến nội dung
SMS Activates

Số ảo Blizzard

Nhận mã xác minh Blizzard trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Vương quốc Anh +44 $0.05 – $0.293 2,164,807 50%
Argentina +54 $0.06 – $0.44 1,068,677 26.1%
Indonesia +62 $0.072 – $0.485 549,899 7.1%
Hà Lan +31 $0.087 – $1.08 1,517,056 3.3%
Georgia +995 $0.104 – $0.463 207,793 0%
Italy +39 $0.104 – $0.463 2,354,436 43.3%
Ba Lan +48 $0.122 – $0.485 1,346,285 14.3%
Latvia +371 $0.129 – $0.485 892,540 0%
Canada +1 $0.135 – $0.176 1,094,839 0%
Hoa Kỳ +1 $0.135 – $0.171 25,277 83.2%
Philippines +63 $0.138 – $0.485 179,526 0%
Pháp +594 $0.156 – $0.809 394,323 19.1%
Séc +420 $0.174 – $0.485 1,035,997 2.9%
Đan Mạch +45 $0.174 257,754 0%
Ireland +353 $0.174 – $0.485 290,204
Congo - Brazzaville +243 $0.187 – $0.199 17,154
Kenya +254 $0.191 – $0.485 138,912 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.191 – $0.485 597,048 36.4%
Estonia +372 $0.205 – $0.485 420,332 14.3%
Thụy Điển +46 $0.208 263,989 3.3%
Hy Lạp +30 $0.212 – $0.485 338,537 4.8%
Malawi +265 $0.22 – $0.485 196,237 0%
Slovenia +386 $0.224 – $0.485 274,315 4.2%
Đức +49 $0.226 – $0.54 1,144,931 9.5%
Benin +229 $0.248 – $0.485 50,505
Bulgaria +359 $0.259 – $0.485 207,611 0%
Timor-Leste +670 $0.26 – $0.485 5,686
Ấn Độ +91 $0.26 – $0.485 8,852,843 0%
Israel +972 $0.26 – $0.748 212,318 0%
Croatia +385 $0.264 – $0.748 665,929 0%
Guatemala +502 $0.277 – $0.485 23,093 0%
Mozambique +258 $0.277 – $0.485 14,239 0%
Armenia +374 $0.283 – $0.463 203,605 0%
Cameroon +237 $0.286 – $0.485 212,465 0%
Madagascar +261 $0.286 – $0.485 43,357 0%
Azerbaijan +994 $0.289 – $0.485 97,761 0%
Malaysia +60 $0.289 – $0.485 721,518 0%
Peru +51 $0.289 – $0.485 285,627 0%
Romania +40 $0.293 – $0.81 207,194 4.8%
Honduras +504 $0.295 – $0.485 200,171 0%
Lào +856 $0.295 – $0.485 200,728 0%
Nam Phi +27 $0.295 – $0.485 1,224,800 0%
Na Uy +47 $0.298 265,986
Tanzania +255 $0.30 – $0.485 207,894 0%
Thái Lan +66 $0.30 – $0.485 339,578 4.2%
Albania +355 $0.303 – $0.485 6,815 28.6%
Bahrain +973 $0.303 – $0.485 6,576
Montenegro +382 $0.303 3,164
Eswatini +268 $0.303 – $0.485 11,274 0%
Mexico +52 $0.306 – $0.485 1,472,142 0%
Ma-rốc +212 $0.307 – $0.485 741,903
Kuwait +965 $0.312 – $0.485 18,930 0%
St. Lucia +1758 $0.312 – $0.485 7,912
Tây Ban Nha +34 $0.312 – $0.612 1,072,114 0%
Afghanistan +93 $0.329 – $0.485 119,837 0%
Campuchia +855 $0.329 – $0.485 196,560
Costa Rica +506 $0.329 – $0.485 9,516
Mauritania +222 $0.329 – $0.485 72,892 0%
Việt Nam +84 $0.329 – $0.485 290,001 0%
Haiti +509 $0.336 – $0.485 198,925 0%
Barbados +1246 $0.338 – $0.485 12,840
Guinea Xích Đạo +240 $0.338 – $0.485 6,233
Jamaica +1 $0.338 – $0.485 13,487
Namibia +264 $0.338 – $0.485 11,822 0%
Nicaragua +505 $0.338 – $0.485 71,658 0%
Venezuela +58 $0.338 – $0.485 208,618 0%
Cape Verde +238 $0.347 – $0.485 7,893
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.347 3,196
Sierra Leone +232 $0.347 – $0.485 61,314 0%
Guinea +224 $0.355 – $0.485 14,119
Nepal +977 $0.355 – $0.485 80,171 0%
Phần Lan +358 $0.36 – $0.485 2,195,138 4.4%
Lesotho +266 $0.364 – $0.485 7,461
Moldova +373 $0.366 – $0.485 208,935 0%
Gabon +241 $0.371 – $0.485 82,373
Síp +357 $0.372 – $0.463 279,223
Áo +43 $0.374 – $0.485 1,246,020 0%
Burundi +257 $0.374 – $0.485 72,144
Sri Lanka +94 $0.386 – $0.485 283,445 0%
Pakistan +92 $0.39 – $0.485 279,816 0%
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.404 – $0.45 438,405 3.1%
Panama +507 $0.404 – $0.485 81,709 19.1%
Senegal +221 $0.404 – $0.485 87,037 0%
Brazil +55 $0.416 – $0.485 3,889,212 30.4%
Ai Cập +20 $0.416 – $0.485 231,550 0%
Bangladesh +880 $0.439 – $0.485 69,533 0%
Ethiopia +251 $0.441 – $0.485 130,939 0%
Uganda +256 $0.445 – $0.589 74,447 0%
Algeria +213 $0.45 – $0.485 90,129 4.6%
Bolivia +591 $0.45 – $0.485 155,409
Colombia +57 $0.45 – $0.485 752,223 3.1%
Gambia +220 $0.45 – $0.485 84,548 0%
Guyana +592 $0.45 – $0.485 11,667 0%
Jordan +962 $0.45 – $0.485 72,768 0%
Liberia +231 $0.45 – $0.485 103,141 0%
Luxembourg +352 $0.45 – $0.485 1,024,713
Maldives +960 $0.45 – $0.485 11,677
Mauritius +230 $0.45 – $0.485 11,920 0%
Mông Cổ +976 $0.45 – $0.485 73,527 0%
Paraguay +595 $0.45 – $0.485 123,416
Serbia +381 $0.45 – $0.463 195,211 0%
Suriname +597 $0.45 – $0.485 13,303
Tunisia +216 $0.45 – $0.485 13,975 0%
Ghana +233 $0.457 – $0.748 111,304 0%
Zambia +260 $0.461 – $0.748 72,885
Burkina Faso +226 $0.475 – $0.748 46,825 0%
El Salvador +503 $0.475 – $0.748 62,654 0%
Togo +228 $0.48 – $0.748 75,631 0%
Hungary +36 $0.481 – $0.485 762,370 0%
Angola +244 $0.485 105,620 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.485 4,077
Aruba +297 $0.485 2,913
Bhutan +975 $0.485 15,102
Bosnia và Herzegovina +387 $0.485 54,543
Botswana +267 $0.485 – $0.486 87,487
Chad +235 $0.485 70,631
Cộng hòa Dominica +1 $0.485 113,560 0%
Ecuador +593 $0.485 – $0.55 57,825 0%
Guinea-Bissau +245 $0.485 2,092
Côte d’Ivoire +225 $0.485 – $0.748 73,404 0%
Kyrgyzstan +996 $0.485 25,000 0%
Litva +370 $0.485 622,133
New Caledonia +687 $0.485 8,153
Nigeria +234 $0.485 – $0.748 223,658 0%
Bắc Macedonia +389 $0.485 – $0.617 49,271
Oman +968 $0.485 14,153
Papua New Guinea +675 $0.485 7,166
Puerto Rico +1 $0.485 7,875 0%
Réunion +262 $0.485 17,069
Rwanda +250 $0.485 13,125
St. Kitts và Nevis +1869 $0.485 2,342
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.485 6,828
Slovakia +421 $0.485 7,847,567
Tajikistan +992 $0.485 25,000 0%
Trinidad và Tobago +1 $0.485 2,370 0%
Turkmenistan +993 $0.485 4,843
Uruguay +598 $0.485 14,460 0%
Uzbekistan +998 $0.485 25,000 0%
Bỉ +32 $0.52 264,721
Australia +61 $0.935 – $1.385 263,373 0%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Trò chơi →

Câu hỏi về số Blizzard

Một số Blizzard tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.05 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Blizzard đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Blizzard không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.