Chuyển đến nội dung
SMS Activates

Số ảo Bolt

Nhận mã xác minh Bolt trên số tạm thời. Chọn quốc gia bên dưới; bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Quốc giaGiáSố lượng cònNhận mã
Vương quốc Anh +44 $0.053 – $0.139 2,320,845 71.4%
Việt Nam +84 $0.072 – $0.243 29,139 0%
Argentina +54 $0.081 – $0.243 1,010,479 88.2%
Latvia +371 $0.084 – $0.291 224,038 77.4%
Ai Cập +20 $0.087 – $0.243 307,316 8.7%
Kenya +254 $0.087 – $0.243 140,518 4.8%
Brazil +55 $0.104 – $0.291 1,014,018 0%
Campuchia +855 $0.104 – $0.243 38,474 83.3%
Indonesia +62 $0.104 – $0.243 339,446 0%
Bồ Đào Nha +351 $0.104 – $0.291 1,245,257 56%
Hà Lan +31 $0.113 – $0.373 1,166,826 90.5%
Georgia +995 $0.12 – $0.163 25,282 0%
Italy +39 $0.122 – $0.291 2,158,670 76.9%
Hoa Kỳ +1 $0.122 – $0.123 50,300 40.9%
Benin +229 $0.125 – $0.291 49,506 31.8%
Canada +1 $0.13 – $0.133 1,427,864 12.5%
Bangladesh +880 $0.139 – $0.243 36,601 0%
Israel +972 $0.139 – $0.748 2,046,037 23.8%
Mozambique +258 $0.139 – $0.243 12,530 0%
Ba Lan +48 $0.139 – $0.291 547,496 69.6%
Mexico +52 $0.145 – $0.243 584,083 0%
Ấn Độ +91 $0.146 – $0.243 279,639 4.8%
Philippines +63 $0.146 – $0.243 2,004,169 0%
Ethiopia +251 $0.149 – $0.243 206,364
Pháp +594 $0.149 – $0.291 262,382 68%
Colombia +57 $0.165 – $0.243 4,013,129 0%
Tây Ban Nha +34 $0.167 – $0.433 1,106,735 70.6%
Malaysia +60 $0.174 – $0.243 5,534,582 0%
Peru +51 $0.174 – $0.243 292,776
Malawi +265 $0.175 – $0.317 196,810 0%
Ma-rốc +212 $0.178 – $0.243 979,650 0%
Afghanistan +93 $0.182 – $0.243 17,787 9.5%
Algeria +213 $0.182 – $0.243 81,203 0%
Pakistan +92 $0.182 – $0.243 282,497 0%
Nam Phi +27 $0.182 – $0.243 915,005 0%
Đài Loan +886 $0.182 – $0.243 25,675 0%
Tunisia +216 $0.182 – $0.243 11,054 0%
Venezuela +58 $0.182 – $0.243 207,159 0%
Honduras +504 $0.187 – $0.291 197,630 0%
Albania +355 $0.189 – $0.291 9,532
Armenia +374 $0.189 – $0.291 198,520 0%
Kuwait +965 $0.189 – $0.291 15,796 0%
St. Lucia +1758 $0.189 – $0.291 7,350
Suriname +597 $0.189 – $0.291 11,985
Tanzania +255 $0.19 – $0.291 198,336
Nepal +977 $0.191 – $0.243 80,416 0%
Bulgaria +359 $0.194 – $0.291 181,793 66.7%
Costa Rica +506 $0.198 – $0.291 10,083
Jamaica +1 $0.198 – $0.291 11,037 0%
Lào +856 $0.198 – $0.291 116,557 0%
Lesotho +266 $0.198 – $0.291 9,327
Mauritania +222 $0.198 – $0.291 77,155 0%
Montenegro +382 $0.198 2,906
Paraguay +595 $0.198 – $0.291 104,911
Sierra Leone +232 $0.198 – $0.291 61,603
Nicaragua +505 $0.199 – $0.243 75,678 0%
Liberia +231 $0.202 – $0.317 204,443
Burundi +257 $0.204 – $0.317 202,489
Cameroon +237 $0.206 – $0.291 212,373 0%
Guinea +224 $0.206 – $0.291 14,171
Madagascar +261 $0.206 – $0.291 43,752 0%
Namibia +264 $0.206 – $0.291 10,594 0%
Eswatini +268 $0.206 – $0.291 11,647 0%
Thái Lan +66 $0.208 – $0.243 316,738 56.5%
Gabon +241 $0.209 – $0.291 82,376
Moldova +373 $0.209 – $0.291 160,717
Barbados +1246 $0.211 – $0.317 12,850
Hy Lạp +30 $0.211 – $0.291 697,077 65.2%
Guatemala +502 $0.213 – $0.291 24,928 0%
Senegal +221 $0.214 – $0.243 82,636
Bahrain +973 $0.215 – $0.291 13,390
Cape Verde +238 $0.215 – $0.291 8,295
Gambia +220 $0.215 – $0.291 85,871
Luxembourg +352 $0.215 – $0.291 6,755,983
Mauritius +230 $0.215 – $0.291 9,644
Mông Cổ +976 $0.215 – $0.291 74,228
Bolivia +591 $0.224 – $0.291 153,332
Congo - Brazzaville +243 $0.224 – $0.291 16,094 0%
Guinea Xích Đạo +240 $0.224 – $0.291 5,874
Jordan +962 $0.224 – $0.291 70,084 0%
Guyana +592 $0.228 – $0.317 12,774 0%
Zambia +260 $0.231 – $0.374 68,641
Slovenia +386 $0.234 – $0.291 276,453 0%
Panama +507 $0.242 – $0.291 80,249
Angola +244 $0.243 64,381 0%
Estonia +372 $0.243 – $0.245 244,612 9.5%
Ghana +233 $0.243 – $0.374 62,563 0%
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc +852 $0.243 1,526,735 0%
Ireland +353 $0.243 25,000 40%
Côte d’Ivoire +225 $0.243 – $0.374 71,488 0%
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc +853 $0.243 5,819 0%
Nigeria +234 $0.243 – $0.374 235,253 31.8%
Papua New Guinea +675 $0.243 7,238
Ả Rập Xê-út +966 $0.243 25,000 9.5%
Sri Lanka +94 $0.243 284,876 0%
Uzbekistan +998 $0.243 25,000 0%
Uganda +256 $0.269 – $0.385 74,533 33.3%
Na Uy +47 $0.274 258,835
Haiti +509 $0.276 – $0.291 3,474 0%
Maldives +960 $0.276 – $0.291 10,320
Phần Lan +358 $0.279 – $0.291 288,885
Serbia +381 $0.279 – $0.291 287,229 0%
Síp +357 $0.283 – $0.291 280,636
Áo +43 $0.287 – $0.405 1,236,506 0%
Botswana +267 $0.288 – $0.291 8,394
Burkina Faso +226 $0.288 – $0.45 193,884 0%
El Salvador +503 $0.288 – $0.45 47,013 0%
Slovakia +421 $0.288 – $0.291 7,682,632 58.3%
Togo +228 $0.288 – $0.45 73,684 0%
Hungary +36 $0.289 – $0.291 290,918 0%
Antigua và Barbuda +1268 $0.291 2,542
Aruba +297 $0.291 3,050
Bhutan +975 $0.291 13,415
Bosnia và Herzegovina +387 $0.291 55,549
Chad +235 $0.291 69,497 52.4%
Croatia +385 $0.291 – $0.45 25,014 40.9%
Séc +420 $0.291 – $0.322 248,653 9.5%
Cộng hòa Dominica +1 $0.291 11,087 0%
Timor-Leste +670 $0.291 5,723
Ecuador +593 $0.291 – $0.299 55,737 0%
Kyrgyzstan +996 $0.291 25,000
Litva +370 $0.291 6,368,702 30.4%
New Caledonia +687 $0.291 7,723
Bắc Macedonia +389 $0.291 – $0.371 49,242
Oman +968 $0.291 14,990
Puerto Rico +1 $0.291 8,013
Réunion +262 $0.291 15,590
Romania +40 $0.291 25,000 38.1%
St. Kitts và Nevis +1869 $0.291 2,232
St. Vincent và Grenadines +1784 $0.291 6,842
Tajikistan +992 $0.291 25,000 0%
Turkmenistan +993 $0.291 3,784
Uruguay +598 $0.291 18,381
Guinea-Bissau +245 $0.317 2,519
Rwanda +250 $0.317 10,852
Trinidad và Tobago +1 $0.317 2,324
Đức +49 $0.342 – $0.364 237,532 66.7%
Azerbaijan +994 $0.353 – $0.366 83,724 0%
Thụy Điển +46 $0.429 962,419 0%
Australia +61 $0.714 – $1.385 256,390 5.3%

Không có SMS = tự động hoàn tiền.

Thử thêm

Tất cả dịch vụ Gọi xe & vận chuyển →

Câu hỏi về số Bolt

Một số Bolt tại bất kỳ quốc gia giá bao nhiêu?

Từ $0.053 mỗi lượt kích hoạt. Bạn chỉ trả tiền nếu mã được gửi đến.

Mã Bolt đến nhanh như thế nào?

Hầu hết mã đến trong vòng một hoặc hai phút.

Nếu mã Bolt không bao giờ đến thì sao?

Hủy số hoặc để nó hết hạn: toàn bộ giá sẽ tự động được hoàn về số dư của bạn.